Một rào cản khiến người mới ngại tiếp cận trí tuệ nhân tạo là hàng loạt thuật ngữ AI nghe có vẻ phức tạp. Thực ra chỉ cần nắm khoảng mười khái niệm cơ bản, bạn đã đủ tự tin đọc tin tức và dùng công cụ AI. (xem thêm: IBM AI)
Bài viết này giải thích 10 thuật ngữ AI thông dụng nhất bằng ngôn ngữ đời thường, để bạn không còn thấy lạ lẫm khi gặp chúng. (tham khảo: Wikipedia AI)
Mục lục bài viết
Trí tuệ nhân tạo, mô hình và mô hình ngôn ngữ lớn
Trí tuệ nhân tạo, viết tắt là AI, là khả năng của máy tính thực hiện những việc vốn cần trí thông minh của con người, như hiểu ngôn ngữ hay nhận diện hình ảnh. Khái niệm này được giải thích kỹ trong bài AI là gì. Đọc thêm Hướng dẫn học AI A-Z để có bức tranh tổng quan liên quan tới thuật ngữ AI.
Mô hình, hay model, là bộ não đã được huấn luyện để làm một việc cụ thể. Mô hình ngôn ngữ lớn, thường viết tắt LLM, là loại mô hình chuyên xử lý văn bản; ChatGPT và Claude đều thuộc loại này.
Chi tiết về thuật ngữ AI
Bài viết phân tích sâu hơn về thuật ngữ AI: bối cảnh, tác động và lời khuyên thực tế cho người Việt năm 2026.
Câu chuyện về thuật ngữ AI cho thấy AI đang lan vào đời sống và cách bạn nên đón nhận xu hướng này.
Prompt, token và ngữ cảnh
Prompt là phần thông tin bạn nhập vào để yêu cầu AI làm việc.
Token là đơn vị nhỏ mà AI dùng để xử lý văn bản, thường tương đương một từ hoặc một phần của từ; các công cụ tính dung lượng và chi phí theo token.
Ngữ cảnh, hay context, là lượng thông tin AI có thể nhớ trong một cuộc trò chuyện.
Ngữ cảnh càng rộng, AI càng xử lý được tài liệu dài. Muốn viết prompt tốt, xem bài cách viết prompt ChatGPT hiệu quả.
Huấn luyện, dữ liệu và ảo giác
Huấn luyện, hay training, là quá trình cho mô hình học từ dữ liệu để hình thành khả năng. Dữ liệu là toàn bộ văn bản, hình ảnh hay âm thanh dùng để huấn luyện; chất lượng dữ liệu ảnh hưởng trực tiếp tới chất lượng mô hình.
Ảo giác, hay hallucination, là hiện tượng AI tạo ra thông tin nghe hợp lý nhưng sai sự thật. Đây là lý do bạn luôn nên kiểm chứng các thông tin quan trọng, như đã nói trong bài AI hoạt động ra sao.
AI tạo sinh và AI agent
AI tạo sinh, hay generative AI, là loại AI tạo ra nội dung mới như văn bản, hình ảnh, âm thanh hay video. Đây là loại AI mà người dùng phổ thông tiếp xúc nhiều nhất hiện nay.
AI agent là một bước tiến cao hơn: thay vì chỉ trả lời, nó được giao mục tiêu và tự thực hiện một chuỗi việc để hoàn thành. Khái niệm này gắn với xu hướng tự động hoá, được nói tới trong bài AI automation.
Nắm thuật ngữ để đọc tin AI dễ hơn
Mười khái niệm trên là bộ từ vựng nền tảng. Khi đã quen, bạn sẽ thấy hầu hết tin tức và hướng dẫn về AI trở nên dễ hiểu hơn nhiều. Bạn không cần học thuộc lòng; chỉ cần gặp đủ nhiều lần là nhớ.
Một mẹo hay là khi gặp thuật ngữ lạ, hãy nhờ chính AI giải thích theo trình độ của bạn. Đó cũng là cách học được gợi ý trong bài người mới nên bắt đầu học AI từ đâu.
Nguồn: Tổng hợp. Xem thêm: AI hoạt động ra sao, AI là gì.
Quốc Dũng




